Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “hover”

160 câu thật có từ hover hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hover nghĩa là di chuột. hover là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: be undecided about something. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Go down the path from the start and hover over the river to find two buildings connected by a pair of wires.

    Từ trong câu: hover, go, down, path, start, river, find, build

    «Super Mario Sunshine/Bianco Hills blue coins», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427097 (bản sửa đổi 4313632). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • But now that the angel hovers over me, observes my every want, and with her smile lights my old age, I am perfectly happy.'

    Từ trong câu: hover, now, angel, observe, every, want, smile, light

    Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.

    Từ trong câu: blue, hover, feel, somehow, close, hand, come, night

    Henry W. Kinney, Broken Butterflies. Nguồn: Project Gutenberg #63625. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "I have enough important recordings to do," he says in a voice hovering between joy and frustration, "to keep me busy for five years.

    Từ trong câu: frustration, enough, important, record, voice, hover, joy, keep

    Max Millard, 100 New Yorkers of the 1970s. Nguồn: Project Gutenberg #17385. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng hover

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • heath hover77 lần
  • hover around913 lần
  • butterflies hover50 lần
  • hover round853 lần
  • smile hover398 lần
  • hover fludd32 lần
  • hover over2.555 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hover

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hover trong kho câu?
Kho câu có 160 câu có từ hover hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hover xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hover gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 60 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hover?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hover: Quá khứ đơn (22 câu), can và could (12 câu), Quá khứ tiếp diễn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.