Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “gut”

136 câu thật có từ gut hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: gut nghĩa là ruột. gut là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the part of the alimentary canal between the stomach and the anus. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ gut

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Your tendency may be to act on intuition and gut feel rather than careful analysis.

    Từ trong câu: gut, tendency, act, intuition, feel, rather, careful, analysis

    «Ict@innovation: Free your IT Business in Africa/6-5», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=278625 (bản sửa đổi 3641218). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The line itself may be of twisted silk or hemp, terminated with about a yard of strong gut.

    Từ trong câu: gut, hemp, line, itself, twist, silk, terminate, yard

    William S. Furneaux, The Sea Shore. Nguồn: Project Gutenberg #42978. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Among the attractive viands suitable for this purpose we may mention mussels, crushed crabs, pounded liver, the guts of any oily fish, and the offal of almost any animal.

    Từ trong câu: gut, oily, guts, among, attractive, suitable, purpose, mention

    William S. Furneaux, The Sea Shore. Nguồn: Project Gutenberg #42978. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Nothing but to show you how a king may go a progress through the guts of a beggar.

    Từ trong câu: guts, nothing, show, king, go, progress, gut

    William Shakespeare, Hamlet. Nguồn: Project Gutenberg #1524. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng gut

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
gut microbiota61 lần
gut of canso35 lần
gut microbiome32 lần
sehr gut17 lần
gut motility10 lần
gut microbes11 lần
rot gut20 lần
silkworm gut9 lần
gut bacteria21 lần
gut microflora7 lần
gut of gibraltar14 lần
ist gut10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ gut

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ gut trong kho câu?
Kho câu có 136 câu có từ gut hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ gut xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ gut gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 74 câu, rồi Bậc B2 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ gut?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ gut: Câu phủ định (17 câu), Quá khứ đơn (15 câu), can và could (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.