E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: gut

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “gut”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “gut”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
gut microbiotalogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
gut of cansologDice 8.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 35 lần
gut microbiomelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
sehr gutlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
gut motilitylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
gut microbeslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
rot gutlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
silkworm gutlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
gut bacterialogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
gut microfloralogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
gut of gibraltarlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
ist gutlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “gut”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.