Câu tiếng Anh có từ “earring”
84 câu thật có từ earring hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: earring nghĩa là bông tai. earring là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: jewelry to ornament the ear. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ earring
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Earrings also, made of meteoric iron, have been found, and a serpent cut out of mica.
Từ trong câu: earring, make, iron, find, cut, out
William J. Smyth, Mound-Builders. Nguồn: Project Gutenberg #17969. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"The diamond earrings have been found!" exclaimed Cora, startled at such a surprising piece of news.
Từ trong câu: earring, diamond, find, exclaim, startle, surprise, piece, news
Margaret Penrose, The Motor Girls at Lookout Beach; Or, In Quest of the Runaways. Nguồn: Project Gutenberg #37911. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
For example, there is a leitmotif for the earrings which the Drum major has given to Marie.
Từ trong câu: earring, example, drum, major, give
«Wozzeck», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=82005 (bản sửa đổi 8661262). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Samantha has lost another item, this time it is her earring.
Từ trong câu: earring, lose, another, item, time
«Motivation and emotion/Book/2022/Compassion», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=286321 (bản sửa đổi 2566310). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
"Or by introducing a large pendant earring which the copier has left out?"
Từ trong câu: copier, introduce, large, earring, leave, out
Samuel Hopkins Adams, The Secret of Lonesome Cove. Nguồn: Project Gutenberg #36335. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng earring
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ earring
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ earring trong kho câu?
- Kho câu có 84 câu có từ earring hoặc các dạng của từ, trích từ 75 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ earring xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ earring gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 34 câu, rồi Bậc B1 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ earring?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ earring: Quá khứ đơn (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu), Câu phủ định (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.