E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: earring

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “earring”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

diamond earringlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
necklaces earringlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
bracelets earringlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
solitaire earringlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
earring necklaceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
pendant earringlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
pearl earringlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
earring braceletslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của earring

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.