Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “dynamically”
66 câu thật có từ dynamically hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: dynamically nghĩa là năng động. dynamically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a forceful dynamic manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ dynamically
So, the split points are not fixed values but follow dynamically the ongoing of new transactions.
Từ trong câu: dynamically, split, point, fix, value, follow, ongoing, new
«PostgreSQL/Wraparound and Freeze», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=439593 (bản sửa đổi 4519699). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Note that this solution does not permit changing the depth dynamically.
Từ trong câu: dynamically, note, solution, permit, change, depth
«LaTeX/Document Structure», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=42432 (bản sửa đổi 4540338). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Languages that are not statically typed are called dynamically typed.
Từ trong câu: dynamically, language, type, call
«C++ Programming/Programming Languages/Paradigms», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=98346 (bản sửa đổi 3578682). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Dynamically, if a need is satisfied through the frustration of another then that need is not basic but rather derivative.
Từ trong câu: dynamically, need, satisfied, frustration, another, basic, rather, derivative
«Motivation and emotion/Book/2020/Basic psychological need theory», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=266507 (bản sửa đổi 2410716). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Also, if I have an aggressive driver behind me, I will not risk to be aggressed, so I will drive more dynamically, without hesitation.
Từ trong câu: dynamically, aggressive, driver, behind, risk, drive, hesitation
Dorin Teodor Moisa, The Brain, A Decoded Enigma. Nguồn: Project Gutenberg #14586. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng dynamically
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- dynamically allocated56 lần
- dynamically typed32 lần
- dynamically allocate18 lần
- dynamically loadable7 lần
- dynamically assigns13 lần
- dynamically generated20 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ dynamically
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dynamically trong kho câu?
- Kho câu có 66 câu có từ dynamically hoặc các dạng của từ, trích từ 64 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ dynamically xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dynamically gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 49 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dynamically?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dynamically: can và could (13 câu), Tương lai với will (6 câu), should và ought to (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.