E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dynamically

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “dynamically”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

dynamically allocatedlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
dynamically typedlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
dynamically allocatelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
dynamically loadablelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
dynamically assignslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
dynamically generatedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của dynamically

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.