E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “dynamically”

66 câu thật có từ dynamically hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: dynamically nghĩa là năng động. dynamically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a forceful dynamic manner. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Move now dynamically several times from top to bottom and think "sky" or "earth."

    Từ trong câu: dynamically, move, now, several, time, top, bottom, think

    «Yoga/Chair Yoga», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=297331 (bản sửa đổi 4410930). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng dynamically

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • dynamically allocated56 lần
  • dynamically typed32 lần
  • dynamically allocate18 lần
  • dynamically loadable7 lần
  • dynamically assigns13 lần
  • dynamically generated20 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ dynamically

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dynamically trong kho câu?
Kho câu có 66 câu có từ dynamically hoặc các dạng của từ, trích từ 64 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ dynamically xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dynamically gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 49 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dynamically?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dynamically: can và could (13 câu), Tương lai với will (6 câu), should và ought to (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.