Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “dismally”

66 câu thật có từ dismally hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: dismally nghĩa là ảm đạm. dismally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a cheerless manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ dismally

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • “You must excuse my manner,” said the Professor dismally, “my position is rather a curious one.

    Từ trong câu: dismally, excuse, manner, professor, position, rather, curious

    G. K. Chesterton, The Man Who Was Thursday: A Nightmare. Nguồn: Project Gutenberg #1695. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • You must figure an appalled couple caught dismally in a swing.

    Từ trong câu: dismally, figure, couple, catch, swing

    H. G. Wells, The Invisible Man: A Grotesque Romance. Nguồn: Project Gutenberg #5230. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I lay there dismally calculating that sixteen entire hours must elapse before I could hope for a resurrection.

    Từ trong câu: dismally, entire, hope, calculate, sixteen, hour, lay

    Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • When at last I showed him out on the quarter-deck he drew a long, spiritless sigh, and mumbled dismally that he must really be going back to his ship now.

    Từ trong câu: sigh, dismally, last, show, out, quarter, deck, draw

    Joseph Conrad, The Secret Sharer. Nguồn: Project Gutenberg #220. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng dismally

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
howled dismally71 lần
creaked dismally16 lần
howling dismally39 lần
moaned dismally22 lần
groaned dismally38 lần
howls dismally9 lần
howl dismally18 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ dismally

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dismally trong kho câu?
Kho câu có 66 câu có từ dismally hoặc các dạng của từ, trích từ 62 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ dismally xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dismally gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 44 câu, rồi Bậc B1 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dismally?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dismally: Quá khứ đơn (17 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ hoàn thành (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.