Câu tiếng Anh có từ “dismally”
66 câu thật có từ dismally hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: dismally nghĩa là ảm đạm. dismally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a cheerless manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ dismally
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
"Not that I could have told her anything consoling," said the Marquis dismally.
Từ trong câu: dismally, console, tell, anything
D. K. Broster, Sir Isumbras at the Ford. Nguồn: Project Gutenberg #65039. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I lay there dismally calculating that sixteen entire hours must elapse before I could hope for a resurrection.
Từ trong câu: dismally, entire, hope, calculate, sixteen, hour, lay
Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
How can I read, how can I paint even, write my book, do anything, with them everywhere?" asked Dot dismally.
Từ trong câu: dismally, read, paint, even, write, book, anything, everywhere
Lilian Turner, An Australian Lassie. Nguồn: Project Gutenberg #24443. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Can man be so dismally age-stricken that no faintest sunshine of his youth may revisit him once a year?
Từ trong câu: sunshine, age, dismally, stricken, youth, man, once, year
Brander, 1852-1929 [Editor] Matthews, The Oxford Book of American Essays. Nguồn: Project Gutenberg #40196. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng dismally
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| howled dismally | 71 lần |
| creaked dismally | 16 lần |
| howling dismally | 39 lần |
| moaned dismally | 22 lần |
| groaned dismally | 38 lần |
| howls dismally | 9 lần |
| howl dismally | 18 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ dismally
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dismally trong kho câu?
- Kho câu có 66 câu có từ dismally hoặc các dạng của từ, trích từ 62 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.