Cụm từ đi cùng với: dismally
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “dismally”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dismally”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghéphowled dismallylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
creaked dismallylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
howling dismallylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
moaned dismallylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
groaned dismallylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
howls dismallylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
howl dismallylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
Đối chiếu cách dùng của “dismally”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.