Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “dismally”

66 câu thật có từ dismally hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: dismally nghĩa là ảm đạm. dismally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a cheerless manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ dismally

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • “So that is a cousin from Orleans, is it?” he asked, throwing his lanky body into an armchair, which creaked dismally under his weight.

    Từ trong câu: dismally, cousin, ask, throw, body, armchair, weight

    Emmuska Orczy, Baroness Orczy, El Dorado: An Adventure of the Scarlet Pimpernel. Nguồn: Project Gutenberg #1752. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • How easy it is for the imagination to be excited amid these shadowy hummocks, and this dreary waste through which the wind roars so dismally!

    Thật dễ dàng để trí tưởng tượng bị kích động giữa những vùng đất u ám này, và sự hoang tàn ảm đạm mà gió gầm rú ảm đạm qua đó!

    Từ trong câu: shadowy, dismally, easy, imagination, excite, amid, waste, wind

    Zachariah Atwell Mudge, North-Pole Voyages Embracing Sketches of the Important Facts and Incidents in the Latest American Efforts to Reach the North Pole, from the Second Grinnell Expedition to That of the Polaris. Nguồn: Project Gutenberg #39013. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Therefore, not to mention his clothes, which had seen three months’ service in mire and dust, and his thick uncombed hair, the surface of his face and hands was dismally beclouded.

    Từ trong câu: surface, dismally, therefore, mention, clothes, see, month, service

    Emily Brontë, Wuthering Heights. Nguồn: Project Gutenberg #768. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng dismally

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
howled dismally71 lần
creaked dismally16 lần
howling dismally39 lần
moaned dismally22 lần
groaned dismally38 lần
howls dismally9 lần
howl dismally18 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ dismally

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dismally trong kho câu?
Kho câu có 66 câu có từ dismally hoặc các dạng của từ, trích từ 62 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ dismally xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dismally gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 44 câu, rồi Bậc B1 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dismally?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dismally: Quá khứ đơn (17 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ hoàn thành (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.