Câu tiếng Anh có từ “diploma”
120 câu thật có từ diploma hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ diploma
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Some recognised diploma might with advantage be given to farmers for outstanding merit and enterprise.
Từ trong câu: diploma, recognise, advantage, give, farmer, outstanding, merit, enterprise
John Galsworthy, Another Sheaf. Nguồn: Project Gutenberg #29711. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Two years of an irreproachable life entitles each who merits it to a diploma; and this secures him a membership.
Từ trong câu: diploma, year, life, entitle, merit, secure, membership
Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Copies only of diplomas, references, testimonials, or certificates should be forwarded.
Từ trong câu: certificate, diploma, testimonial, copy, reference, forward
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/VIN Geraldton», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=399008 (bản sửa đổi 4591944). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
He could bring testimonials--his Harvard diploma would be something.
Từ trong câu: testimonial, diploma, bring, something
J. Breckenridge Ellis, The Story of a Life. Nguồn: Project Gutenberg #37677. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The case is different with the "bogus diploma" trade.
Từ trong câu: bogus, case, different, diploma, trade
Various, The Galaxy, January, 1877 Vol. 23, No. 1. Nguồn: Project Gutenberg #30415. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng diploma
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| campfire diploma | 28 lần |
| diploma ictl | 21 lần |
| postgraduate diploma | 8 lần |
| honorary diploma | 8 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ diploma
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ diploma trong kho câu?
- Kho câu có 120 câu có từ diploma hoặc các dạng của từ, trích từ 109 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ diploma xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ diploma gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 69 câu, rồi Bậc C1 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ diploma?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ diploma: Quá khứ đơn (12 câu), Câu phủ định (11 câu), can và could (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.