E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “curl”

131 câu thật có từ curl hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: curl nghĩa là cuộn tròn. curl là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ curl

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The curl operation has an intrinsic "handedness" to it.

    Từ trong câu: curl, operation, intrinsic

    «Curl», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=161786 (bản sửa đổi 2102240). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Conversely, we can have a vortex-like field whose curl is zero everywhere except on or near the axis of the vortex.

    Từ trong câu: vortex, conversely, like, field, curl, everywhere, except, near

    «Coordinates Last: Vector Analysis Done Fast», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=302374 (bản sửa đổi 2818577). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Her face gets pink and a drop of sweat dampens her curls.

    Từ trong câu: dampen, face, get, pink, drop, sweat, curl

    James J. Davis, The Iron Puddler: My Life in the Rolling Mills and What Came of It. Nguồn: Project Gutenberg #1297. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • All of her eager, flaming life was in her questioning eyes and her dark, wayward curls.

    Từ trong câu: wayward, eager, life, question, eye, dark, curl

    Mary Rosetta Parkman, Heroines of Service Mary Lyon, Alice Freeman Palmer, Clara Barton, Frances Willard, Julia Ward Howe, Anna Shaw, Mary Antin, Alice C. Fletcher, Mary Slessor of Calabar, Madame Curie, Jane Addams. Nguồn: Project Gutenberg #42451. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng curl

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
clustering curl163 lần
golden curl669 lần
flaxen curl151 lần
glossy curl134 lần
chestnut curl128 lần
corkscrew curl93 lần
curl papers387 lần
brown curl544 lần
auburn curl95 lần
tangled curl90 lần
silken curl87 lần
silky curl62 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ curl

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ curl trong kho câu?
Kho câu có 131 câu có từ curl hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ curl xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ curl gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 54 câu, rồi Bậc B2 với 50 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ curl?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ curl: Quá khứ đơn (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.