E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: curl

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “curl”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

clustering curllogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
golden curllogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 669 lần
flaxen curllogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
glossy curllogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
chestnut curllogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
corkscrew curllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
curl paperslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 387 lần
brown curllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 544 lần
auburn curllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
tangled curllogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
silken curllogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
silky curllogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần

Đối chiếu cách dùng của curl

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.