Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

conversely

trạng từ
B2
US/ˈkɑnvɚsli/
Ý nghĩa trọng tâm

conversely nghĩa là ngược lại.

conversely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with the terms of the relation reversed.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1trạng từ
    B2

    with the terms of the relation reversed

    →

    với các điều khoản của mối quan hệ đảo ngược

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa conversely và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Conversely, a high input on the Reset line will drive the Q output low (and high), effectively resetting the latch's "memory".

Ngược lại, đầu vào cao trên dòng Đặt lại sẽ khiến đầu ra Q ở mức thấp (và cao), đặt lại "bộ nhớ" của chốt một cách hiệu quả.

Wikimedia contributors, Digital Circuits/Latches
Conversely, suppose you have a category with set of objects, with the property that there is at most one morphism between any two objects.

Ngược lại, giả sử bạn có một danh mục với tập hợp các đối tượng, với đặc tính là có nhiều nhất một hình thái giữa hai đối tượng bất kỳ.

Wikimedia contributors, Category Theory/Categories
Conversely, it is inconclusive whether range of motion gains will further reduce pain.

Ngược lại, không thể kết luận liệu phạm vi tăng chuyển động có làm giảm đau hơn nữa hay không.

Wikimedia contributors, Exercise as it relates to Disease/Just walk it off? The prospect of physical activity reducing osteoarthritic pain
Conversely, in less severe cases, stroke survivors experience the milder form of hemiplegia, hemiparesis – weakness of the muscles on the stroke-affected side .
Wikimedia contributors, Upper Limb Orthotics/Orthotic Treatment of Post-Stroke Spasticity in the Distal Upper Limb
Conversely, they can and will in all likelihood be exposed to inappropriate material, often unsolicited.
Wikimedia contributors, Issues in Digital Technology in Education/Accessibility and Usability
Conversely, those that are not conflict avoiding will often participate more during this stage than others.
Wikimedia contributors, Managing Groups and Teams/Stages
Conversely, some opponents of the Constitution owned large amounts of bonds and securities.
Wikimedia contributors, Outline of U.S. History/The Formation of a National Government
Conversely, sportsmanship places more value on fairness, integrity, responsibility, and respect.

Ngược lại, tinh thần thể thao đặt nhiều giá trị hơn vào sự công bằng, liêm chính, trách nhiệm và sự tôn trọng.

Wikimedia contributors, Professionalism/Ball Don't Lie: The Moral Code of the NBA
Conversely, EVs offer few advantages and have been found to have the most negative environmental impact and highest cost.
Wikimedia contributors, Design for the Environment/Automobile Engines III
Conversely if you want something to only appear for people viewing your print version, you use .
Wikimedia contributors, Using Wikibooks/Advanced Techniques
Conversely, any new Egyptian leadership should be made aware of policy changes and red lines that might seriously disrupt normal relations.
Wikimedia contributors, Saylor.org's Comparative Politics/Case Study: The Arab Spring
If you started on a black square, it and all further dots are changed to white, and conversely.
Wikimedia contributors, Oberon/ETH Oberon/Tutorial/FontEditor

Câu hỏi thường gặp về conversely (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. conversely nghĩa là gì trong tiếng Việt?

conversely có nghĩa chính là: với các điều khoản của mối quan hệ đảo ngược. Định nghĩa tiếng Anh: "with the terms of the relation reversed".

2. conversely thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

conversely là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

3. Phát âm chuẩn của conversely theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), conversely được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɑnvɚsli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. conversely thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ conversely được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của conversely gồm những dạng nào?

Từ conversely có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với conversely là gì?

Từ conversely thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. conversely có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến conversely?

Từ conversely xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với conversely đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Conversely, a high input on the Reset line will drive the Q output low (and high), effectively resetting the latch's "memory"." (Dịch nghĩa: Ngược lại, đầu vào cao trên dòng Đặt lại sẽ khiến đầu ra Q ở mức thấp (và cao), đặt lại "bộ nhớ" của chốt một cách hiệu quả.). Câu văn minh họa cách dùng conversely làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng conversely?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.