Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “contaminate”

130 câu thật có từ contaminate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: contaminate nghĩa là làm ô uế. contaminate là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: make impure. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ contaminate

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The contaminated fish it carried entered Japanese markets, creating public fear and damaging the fishing industry.

    Từ trong câu: contaminate, fish, carry, enter, market, create, public, fear

    «Castle Bravo», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1169334 (bản sửa đổi 10852152). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Spread of the disease can be prevented by avoiding contaminated drinking water, and practicing proper hand washing before touching food.

    Từ trong câu: contaminate, spread, disease, prevent, avoid, drink, water, practice

    «Over 60 dead in Kenya cholera outbreak, state issues alert», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=103879 (bản sửa đổi 4823740). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • It is plain to see that whatever may be found of ill account in the pig is due to the contaminating influence of man.

    Từ trong câu: contaminate, whatever, plain, see, find, ill, account, pig

    Various, The Strand Magazine, Vol. 07, Issue 42, June, 1894 An Illustrated Monthly. Nguồn: Project Gutenberg #47377. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Contaminate!" said my father; and for the first time I saw an angry sparkle flash from his eyes, but he checked himself on the instant; "change the word, my dear brother."

    Từ trong câu: contaminate, father, first, time, saw, angry, sparkle, flash

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 63, No. 392, June, 1848. Nguồn: Project Gutenberg #40099. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng contaminate

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
ingestion of contaminate8 lần
contaminate with feces6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ contaminate

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ contaminate trong kho câu?
Kho câu có 130 câu có từ contaminate hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ contaminate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ contaminate gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 58 câu, rồi Bậc B2 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ contaminate?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ contaminate: can và could (22 câu), Câu phủ định (20 câu), Câu bị động có by (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.