E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: contaminate

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “contaminate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

ingestion of contaminatelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
contaminate with feceslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của contaminate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.