Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “calf”

167 câu thật có từ calf hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: calf nghĩa là bắp chân. calf là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: young of domestic cattle. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ calf

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Mame Bacheux says, that last week there was a revolution at—at—at—where’s the calf!—at Pontoise.

    Từ trong câu: calf, last, week, revolution

    Victor Hugo, Les Misérables. Nguồn: Project Gutenberg #135. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • There is usually one calf per birth.

    Từ trong câu: calf, usually, per, birth

    «Camel», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=15585 (bản sửa đổi 10950177). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • First, there is her alarmed or distressed low, when deprived of her calf, or separated from her mates--her low of affection.

    Từ trong câu: mate, calf, deprive, first, alarm, low, separate, affection

    Various, The Galaxy, January, 1877 Vol. 23, No. 1. Nguồn: Project Gutenberg #30415. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Three weeks later there was still some swelling of the calf, the posterior tibial pulse was imperceptible, the anterior very small.

    Từ trong câu: imperceptible, week, late, still, swell, calf, pulse, small

    George Henry Makins, Surgical Experiences in South Africa, 1899-1900 Being Mainly a Clinical Study of the Nature and Effects of Injuries Produced by Bullets of Small Calibre. Nguồn: Project Gutenberg #21280. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng calf

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fatted calf379 lần
calf gilt97 lần
golden calf348 lần
moo calf33 lần
calf antique51 lần
calf marbled26 lần
yearling calf26 lần
bull calf102 lần
calf skin165 lần
cowardy calf16 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ calf

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ calf trong kho câu?
Kho câu có 167 câu có từ calf hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ calf xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ calf gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ calf?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ calf: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (18 câu), Quá khứ hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.