Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “butcher”

192 câu thật có từ butcher hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: butcher nghĩa là người bán thịt. butcher là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: kill (animals) usually for food consumption. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ butcher

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Apparently, the animal was butchered here; there are no indications of any other activity.

    Từ trong câu: butcher, apparently, animal, indication, activity

    «Introduction to Paleoanthropology/Oldowan», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=15078 (bản sửa đổi 2743580). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • “I am sorry to say that I am very far from well; and Jemima has just told me that the butcher says there is a bad sore-throat very much about.

    Từ trong câu: butcher, sorry, far, well, tell, bad, sore, throat

    Jane Austen, Persuasion. Nguồn: Project Gutenberg #105. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • And now I am afraid Campbell will be here before there is time to dress a steak, and we have no butcher at hand.

    Từ trong câu: steak, butcher, now, afraid, time, dress, hand

    Jane Austen, Mansfield Park. Nguồn: Project Gutenberg #141. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There were craft guilds of bakers, butchers, cloth workers, and saddlers, as well as of weavers.

    Từ trong câu: baker, craft, butcher, cloth, worker, well

    S. A. Reilly, Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition. Nguồn: Project Gutenberg #36299. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng butcher

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
pork butcher189 lần
butcher donnan56 lần
butcher shops119 lần
butcher bakers39 lần
butcher knife171 lần
butcher knives64 lần
butcher the baker54 lần
butcher stalls35 lần
butcher meat105 lần
butcher billing24 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ butcher

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ butcher trong kho câu?
Kho câu có 192 câu có từ butcher hoặc các dạng của từ, trích từ 152 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ butcher xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ butcher gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 63 câu, rồi Bậc B1 với 61 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ butcher?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ butcher: Quá khứ đơn (30 câu), Câu phủ định (19 câu), Quá khứ hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.