E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: butcher

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “butcher”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “butcher”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
pork butcherlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
butcher donnanlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
butcher shopslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
butcher bakerslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
butcher knifelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 171 lần
butcher kniveslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
butcher the bakerlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 54 lần
butcher stallslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
butcher meatlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
butcher billinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của “butcher”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.