Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “beverage”

135 câu thật có từ beverage hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: beverage nghĩa là đồ uống. beverage là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: any liquid suitable for drinking. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ beverage

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Some beverages are produced by different process that the tea leaves are treated.

    Từ trong câu: beverage, produce, different, process, tea, leave, treat

    «Science: An Elementary Teacher’s Guide/Plants», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=370715 (bản sửa đổi 4581587). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • He had aromatic coffee in the morning, the beverage being all the more palatable, as it was accompanied by the maker's cheerful gossip in the chimney-corner.

    Từ trong câu: palatable, coffee, morning, beverage, accompany, cheerful, gossip, chimney

    H. G. Somerville, Curiosities of Impecuniosity. Nguồn: Project Gutenberg #38439. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • A few minor experiments on neutralization have proven that a very insipid beverage is produced by thus treating a coffee infusion.

    Từ trong câu: neutralization, minor, experiment, prove, beverage, produce, thus, treat

    William H. Ukers, All about coffee. Nguồn: Project Gutenberg #28500. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Her wealth is also supported by business ventures, endorsements, and investments in products like fragrances and beverages.

    Từ trong câu: endorsement, wealth, support, business, venture, investment, product, like

    «Katy Perry», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=135697 (bản sửa đổi 10985820). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng beverage

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
alcoholic beverage194 lần
intoxicating beverage63 lần
refreshing beverage82 lần
cooling beverage30 lần
caffeinated beverage11 lần
favorite beverage78 lần
sugary beverage11 lần
exhilarating beverage16 lần
carbonated beverage10 lần
favourite beverage92 lần
fermented beverage11 lần
delicious beverage58 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ beverage

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ beverage trong kho câu?
Kho câu có 135 câu có từ beverage hoặc các dạng của từ, trích từ 120 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ beverage xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ beverage gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 62 câu, rồi Bậc B2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ beverage?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ beverage: Câu phủ định (19 câu), can và could (12 câu), Quá khứ đơn (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.