Cụm từ đi cùng với: beverage
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “beverage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
alcoholic beveragelogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 194 lần
intoxicating beveragelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
refreshing beveragelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
cooling beveragelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
caffeinated beveragelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
favorite beveragelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
sugary beveragelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
exhilarating beveragelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
carbonated beveragelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
favourite beveragelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
fermented beveragelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
delicious beveragelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
Đối chiếu cách dùng của beverage
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.