Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “besiege”

129 câu thật có từ besiege hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: besiege nghĩa là bao vây. besiege là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: surround so as to force to give up. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ besiege

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

Từ hay đi cùng besiege

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
besiege army252 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ besiege

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ besiege trong kho câu?
Kho câu có 129 câu có từ besiege hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ besiege xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ besiege gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 81 câu, rồi Bậc C1 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ besiege?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ besiege: Quá khứ đơn (26 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu), Câu bị động có by (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.