E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bellow”

127 câu thật có từ bellow hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bellow nghĩa là gầm lên. bellow là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: shout loudly and without restraint. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bellow

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • One would imagine that they remembered their carnage of past days, and bellowing turned once more to the attack.

    Từ trong câu: bellow, imagine, remember, past, day, turn, once, attack

    Leonard Williams, The Arts and Crafts of Older Spain, Volume 1 (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #44391. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The other legs would appear as shown bellow.

    Từ trong câu: bellow, leg, appear, show

    «Blender 3D: Noob to Pro/Model a Chair-The Feet», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=207605 (bản sửa đổi 4103474). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Stryker's voice bellowed frantically after him, unheeded, while he fed into the ship's autopilot a command that would send her plunging skyward bare minutes later.

    Từ trong câu: autopilot, voice, bellow, frantically, feed, command, send, plunge

    Roger D. Aycock, Pet Farm. Nguồn: Project Gutenberg #32344. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • He bellowed at them like a bull of Bashan, but often while shouting with the utmost ferocity would beat them with a wisp of straw.

    Từ trong câu: ferocity, straw, bull, bellow, shout, like, often, beat

    Theodore Roosevelt, East of the sun and west of the moon. Nguồn: Project Gutenberg #77204. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bellow

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bellow blower45 lần
blacksmith's bellow33 lần
hoarse bellow61 lần
pair of bellow214 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bellow

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bellow trong kho câu?
Kho câu có 127 câu có từ bellow hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bellow xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bellow gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 50 câu, rồi Bậc C1 với 45 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bellow?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bellow: Quá khứ đơn (22 câu), can và could (8 câu), Tương lai với will (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.