Câu tiếng Anh có từ “bellow”
127 câu thật có từ bellow hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: bellow nghĩa là gầm lên. bellow là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: shout loudly and without restraint. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ bellow
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Sometimes they used tools like bellows to blow air and make the fire hotter.
Từ trong câu: bellow, sometimes, use, tool, like, blow, air, make
«Chemistry», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=108 (bản sửa đổi 10976485). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
He surprises himself sometimes, at night, bellowing with the bulls, against the wind that annoys them, toward the distant horizon.
Từ trong câu: bellow, surprise, himself, sometimes, night, bull, wind, annoy
Jean Aicard, King of Camargue. Nguồn: Project Gutenberg #33867. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
On her right three angels are singing, and on her left one plays an organ while another behind blows the bellows.
Từ trong câu: bellow, right, angel, sing, leave, play, organ, another
Walter Crum Watson, Portuguese Architecture. Nguồn: Project Gutenberg #29370. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
And upon his entering the city and, afterwards, the palace, he was welcomed with an earthquake, and a noise like the bellowing of cattle.
Từ trong câu: bellow, enter, city, afterward, palace, welcome, earthquake, noise
69?-122? Suetonius, The Lives of the Twelve Caesars, Complete. Nguồn: Project Gutenberg #6400. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng bellow
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| bellow blower | 45 lần |
| blacksmith's bellow | 33 lần |
| hoarse bellow | 61 lần |
| pair of bellow | 214 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ bellow
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bellow trong kho câu?
- Kho câu có 127 câu có từ bellow hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ bellow xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bellow gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 50 câu, rồi Bậc C1 với 45 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bellow?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bellow: Quá khứ đơn (22 câu), can và could (8 câu), Tương lai với will (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.