Câu tiếng Anh có từ “bauble”
50 câu thật có từ bauble hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: bauble nghĩa là món trang sức. bauble là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a mock scepter carried by a court jester. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ bauble
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Bertha threw out her hands and wrung them, the pretty baubles she had not removed when she undressed jingling on her wrists.
Từ trong câu: bauble, throw, out, hand, pretty, remove, undress, wrist
Frances Hodgson Burnett, Through One Administration. Nguồn: Project Gutenberg #58325. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But he was no shallow boy to cry for his toy, and then forget the bauble that had been withheld from him.
Từ trong câu: bauble, shallow, boy, cry, toy, forget
Various, Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, No. 752, May 25, 1878. Nguồn: Project Gutenberg #64035. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
For, going to take Catana, he lost Syracuse; whereupon they report he said, he had lost a city and got a bauble.
Từ trong câu: bauble, go, take, lose, report, city, get
46-120? Plutarch, Plutarch: Lives of the noble Grecians and Romans. Nguồn: Project Gutenberg #674. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Lightly they threw away all the baubles and gewgaws civilization had fashioned for adorning and disguising their raw humanity, and the habits of civilization as well.
Từ trong câu: bauble, lightly, throw, away, civilization, fashion, adorn, disguise
Various, The New York Times Current History: the European War, February, 1915. Nguồn: Project Gutenberg #18880. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"And what am I to do with this little bauble?" she asked, after she had examined it for some moments curiously.
Từ trong câu: curiously, bauble, little, ask, examine, moment
Various, The International Monthly, Volume 2, No. 1, December, 1850. Nguồn: Project Gutenberg #37872. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng bauble
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fool's bauble | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ bauble
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bauble trong kho câu?
- Kho câu có 50 câu có từ bauble hoặc các dạng của từ, trích từ 48 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ bauble xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bauble gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 30 câu, rồi Bậc C1 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bauble?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bauble: Quá khứ đơn (18 câu), Quá khứ hoàn thành (5 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.