Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bauble”

50 câu thật có từ bauble hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bauble nghĩa là món trang sức. bauble là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a mock scepter carried by a court jester. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bauble

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Players had to then make boxes and put painted baubles in the boxes.

    Từ trong câu: bauble, player, make, box, put, paint

    «Old School RuneScape/Guides/Rare Items», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427406 (bản sửa đổi 3855297). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "But this is a valuable bauble, its price must be considerable, and I have no money."

    Từ trong câu: bauble, valuable, price, considerable, money

    Various, The International Monthly, Volume 2, No. 1, December, 1850. Nguồn: Project Gutenberg #37872. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Each box had to be filled with five differently painted baubles.

    Từ trong câu: bauble, box, fill, five, differently, paint

    «Old School RuneScape/Guides/Rare Items», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427406 (bản sửa đổi 3855297). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • You thought in vain to have obtained the philosopher's stone before, but must have come to find at last; that your gain is not worth even a grain of glassy bauble.

    Từ trong câu: bauble, think, vain, obtain, stone, come, find, last

    Valmiki, The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 3 (of 4), Part 2 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #46531. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bauble

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fool's bauble17 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bauble

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bauble trong kho câu?
Kho câu có 50 câu có từ bauble hoặc các dạng của từ, trích từ 48 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bauble xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bauble gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 30 câu, rồi Bậc C1 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bauble?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bauble: Quá khứ đơn (18 câu), Quá khứ hoàn thành (5 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.