Câu tiếng Anh có từ “baldly”
29 câu thật có từ baldly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: baldly nghĩa là hói đầu. baldly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a bald manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ baldly
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
She did not put it thus baldly, even in her secret thought.
Từ trong câu: baldly, put, thus, even, secret, think
Francis Lynde, The Quickening. Nguồn: Project Gutenberg #17357. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It was like him to make the statement baldly, not to invent an errand to the Berkleys’.
Từ trong câu: baldly, like, make, statement, invent
Marion Ames Taggart, The Annes. Nguồn: Project Gutenberg #65784. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Baldly stated, the proposal is this: the best way of doing without eternity is to pretend we don’t have to!
Từ trong câu: baldly, state, proposal, best, way, do, eternity, pretend
Winifred Margaretta Kirkland, The Joys of Being a Woman, and Other Papers. Nguồn: Project Gutenberg #42691. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“Then, to put it baldly,—plainly, Rosemary,—you are not—you are not really the child of your supposed parents.
Từ trong câu: baldly, put, really, child, suppose, parent
Carolyn Wells, Spooky Hollow. Nguồn: Project Gutenberg #77966. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
No; to put it baldly, in his loneliness he had dabbled in affairs that did not concern him--and he must pay for his idiocy.
Từ trong câu: baldly, put, loneliness, affair, concern, pay
Harriet T. Comstock, Joyce of the North Woods. Nguồn: Project Gutenberg #19225. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
I do not hesitate to state, baldly, that any war which would recall us to arms would be welcome!”
Từ trong câu: recall, baldly, hesitate, welcome, state, war, arm
Jules Verne, From the Earth to the moon; and, round the moon. Nguồn: Project Gutenberg #83. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ baldly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ baldly trong kho câu?
- Kho câu có 29 câu có từ baldly hoặc các dạng của từ, trích từ 29 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ baldly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ baldly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 25 câu, rồi Bậc C2 với 1 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.