Câu tiếng Anh có từ “audit”
119 câu thật có từ audit hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: audit nghĩa là kiểm toán. audit là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an inspection of the accounting procedures and records by a trained accountant or CPA. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ audit
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
However, others would score based on whether the audit is applied on an annual or even monthly basis.
Từ trong câu: audit, however, other, score, base, whether, apply, annual
«Saylor.org's Comparative Politics/Corruption and Cronyism», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=283755 (bản sửa đổi 3640977). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
When, therefore, Time shall come to his great audit with Eternity, persons alone will be passed to his credit.
Từ trong câu: audit, credit, eternity, therefore, time, come, great, person
Various, The Atlantic Monthly, Volume 09, No. 55, May, 1862 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #12107. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The application should have a requirement for a customer to provide regularly audited financial statements or to provide them on request.
Từ trong câu: audit, application, requirement, customer, provide, regularly, financial, statement
«Sources of Credit Reports/Direct Sources of Credit Information», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=42383 (bản sửa đổi 2102452). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
The Viceroy was to send his copy to the Audit Office to be again copied, and the last copy was to be forwarded to the Royal Indian Council.
Từ trong câu: audit, send, copy, office, again, last, forward, royal
John, F.R.G.S. Foreman, The Philippine Islands. Nguồn: Project Gutenberg #22815. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng audit
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| noi audit | 10 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ audit
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ audit trong kho câu?
- Kho câu có 119 câu có từ audit hoặc các dạng của từ, trích từ 94 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ audit xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ audit gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 32 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ audit?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ audit: Tương lai với will (9 câu), Câu phủ định (7 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.