Câu tiếng Anh có từ “audit”
120 câu thật có từ audit hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: audit nghĩa là kiểm toán. audit là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an inspection of the accounting procedures and records by a trained accountant or CPA. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ audit
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Has been adjusting his accounts.--Solicits Congress to appoint some person to examine and audit them.
Từ trong câu: audit, solicit, adjust, account, appoint, person, examine
Jared, 1789-1866 [Editor] Sparks, The Diplomatic Correspondence of the American Revolution, Vol. 01. Nguồn: Project Gutenberg #27371. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
PricewaterhouseCoopers have not carried out any verification work which may be construed to represent audit procedures ...
Từ trong câu: audit, carry, out, work, represent, procedure
Samuel Vaknin, Russian Roulette: Russia's Economy in Putin's Era. Nguồn: Project Gutenberg #4779. · Tiếng Anh · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Numerous post-election audits have found the allegations to be without merit.
Từ trong câu: audit, numerous, post, election, find, allegation, merit
«Contemporary Government Regimes: Power, Legitimacy, and Authority», Introduction to Political Science, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/introduction-political-science. · OpenStax · CC BY 4.0
Yet you have been self-auditing your methods of office operation.
Từ trong câu: audit, self, method, office, operation
Norval A. Hawkins, Certain Success. Nguồn: Project Gutenberg #14589. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Trump has cited an audit as prohibiting him from releasing them.
Từ trong câu: audit, cite, prohibit, release
«U.S. judge orders release of President Trump's tax records, appeals court issues delay», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=2880462 (bản sửa đổi 4828235). · English Wikinews · CC BY 2.5
Từ hay đi cùng audit
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| noi audit | 10 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ audit
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ audit trong kho câu?
- Kho câu có 120 câu có từ audit hoặc các dạng của từ, trích từ 95 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ audit xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ audit gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 32 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ audit?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ audit: Tương lai với will (9 câu), Câu phủ định (7 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.