Câu tiếng Anh có từ “audit”
120 câu thật có từ audit hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ audit
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
Từ hay đi cùng audit
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| noi audit | 10 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ audit
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ audit trong kho câu?
- Kho câu có 120 câu có từ audit hoặc các dạng của từ, trích từ 95 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ audit xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ audit gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 32 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ audit?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ audit: Tương lai với will (9 câu), Câu phủ định (7 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.