Câu tiếng Anh có từ “appallingly”
35 câu thật có từ appallingly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: appallingly nghĩa là kinh khủng. appallingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: to an appalling extent. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ appallingly
Thank goodness he had overhauled and examined everything himself; although that again would only make it more appallingly awful if things didn't work.
Từ trong câu: appallingly, thank, goodness, examine, everything, himself, although, again
Boyd Cable, Between the Lines. Nguồn: Project Gutenberg #25076. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
At supper, while his children talked and laughed boisterously, he sat silent, restless, and in spite of their presence the house seemed appallingly empty.
Từ trong câu: appallingly, supper, child, talk, laugh, sit, silent, spite
Winston Churchill, The Dwelling Place of Light: Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #3647. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
No words can commend too highly the peculiar and winning beauties of the surrounding scenery; but the village itself is doleful, unclean, and appallingly hideous.
Từ trong câu: appallingly, word, commend, highly, peculiar, win, beauty, surround
John Cordy Jeaffreson, The Real Shelley. New Views of the Poet's Life. Vol. 2 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #41748. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Every day some child is maimed or drowned and some young man infected with disease; and political assassinations have been appallingly frequent of late years.
Từ trong câu: appallingly, every, day, child, drown, young, man, infect
Bernard Shaw, The Shewing-up of Blanco Posnet. Nguồn: Project Gutenberg #5722. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The thing is appallingly revelatory—and I believe that it is true.
Từ trong câu: revelatory, thing, appallingly, believe, true
H. L. Mencken, Prejudices, third series. Nguồn: Project Gutenberg #53474. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ appallingly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ appallingly trong kho câu?
- Kho câu có 35 câu có từ appallingly hoặc các dạng của từ, trích từ 35 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ appallingly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ appallingly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 26 câu, rồi Bậc C2 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ appallingly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ appallingly: Quá khứ đơn (6 câu), Câu phủ định (5 câu), can và could (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.