Câu tiếng Anh có từ “voluntarily”
147 câu thật có từ voluntarily hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: voluntarily nghĩa là tự nguyện. voluntarily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: out of your own free will. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ voluntarily
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Did they do so voluntarily, or what was the reason for this?
Từ trong câu: voluntarily, reason
Various, Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 06. Nguồn: Project Gutenberg #55144. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Has he not been voluntarily chosen Prince Royal of Sweden; may he not also be raised to the same rank in France?
Từ trong câu: voluntarily, choose, prince, royal, raise, rank
Various, Complete Project Gutenberg Collection of Memoirs of Napoleon. Nguồn: Project Gutenberg #3740. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Did woman meet with him in council and voluntarily give up all her claim to be her own law-maker?
Từ trong câu: maker, voluntarily, woman, meet, council, give, up, claim
Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor] Stanton, History of Woman Suffrage, Volume I. Nguồn: Project Gutenberg #28020. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Would any sane adult voluntarily prefer to be a slave, to be completely in the control and power of another?
Từ trong câu: adult, voluntarily, prefer, slave, completely, control, power, another
Lector, The Issue: The Case for Sinn Fein. Nguồn: Project Gutenberg #36842. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Did Mrs. Robert Oswald advise you voluntarily that she had received this postcard from Lee Harvey Oswald or did this come up when you stopped by?
Từ trong câu: postcard, mr, advise, voluntarily, receive, come, up, stop
United States. Warren Commission, Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44004. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng voluntarily
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| voluntarily surrendered | 50 lần |
| voluntarily relinquished | 28 lần |
| voluntarily renounced | 23 lần |
| voluntarily resigned | 45 lần |
| voluntarily submitted | 43 lần |
| voluntarily undertaken | 38 lần |
| voluntarily abdicated | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ voluntarily
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ voluntarily trong kho câu?
- Kho câu có 147 câu có từ voluntarily hoặc các dạng của từ, trích từ 139 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ voluntarily xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ voluntarily gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 109 câu, rồi Bậc B2 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ voluntarily?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ voluntarily: Câu phủ định (20 câu), can và could (17 câu), Quá khứ đơn (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.