Cụm từ đi cùng với: voluntarily
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “voluntarily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “voluntarily”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépvoluntarily surrenderedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
voluntarily relinquishedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
voluntarily renouncedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
voluntarily resignedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
voluntarily submittedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
voluntarily undertakenlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
voluntarily abdicatedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “voluntarily”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.