Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “underway”

76 câu thật có từ underway hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: underway nghĩa là đang được tiến hành. underway là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: currently in progress. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ underway

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • And once the program was underway, it had been guided with a skill that bordered on genius.

    Từ trong câu: underway, once, program, guide, skill, border, genius

    Harry Harrison, The Misplaced Battleship. Nguồn: Project Gutenberg #22541. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "You said preparations for the hunt had been underway for days?"

    Từ trong câu: underway, preparation, hunt, day

    Thomas Hoover, The Moghul. Nguồn: Project Gutenberg #34322. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • He had not been long underway before it occurred to him to test what the ring could do.

    Từ trong câu: underway, long, occur, test, ring

    Klara Stroebe, The Norwegian Fairy Book. Nguồn: Project Gutenberg #38070. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • While the others got the boat underway, Rick started the compressor in the cockpit and connected up the tanks they had used.

    Từ trong câu: underway, other, get, boat, start, connect, up, tank

    Harold L. Goodwin, The Wailing Octopus: A Rick Brant Science-Adventure Story. Nguồn: Project Gutenberg #31495. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It had been a week since the invasion at Jamestown, and now what seemed to be a battle of nerves was underway.

    Từ trong câu: underway, week, since, invasion, now, seem, battle, nerve

    Thomas Hoover, Caribbee. Nguồn: Project Gutenberg #34317. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • The ballots had been printed and absentee voting was already underway by the time of Stonebraker's death.

    Từ trong câu: absentee, ballot, print, vote, already, underway, time, death

    «Missouri town re-elects deceased mayor», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=124594 (bản sửa đổi 4822106). · English Wikinews · CC BY 2.5

Từ hay đi cùng underway

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
currently underway38 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ underway

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ underway trong kho câu?
Kho câu có 76 câu có từ underway hoặc các dạng của từ, trích từ 71 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ underway xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ underway gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 55 câu, rồi Bậc B2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ underway?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ underway: Quá khứ đơn (7 câu), Hiện tại hoàn thành (7 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.