Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “solitary”

317 câu thật có từ solitary hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: solitary nghĩa là đơn độc. solitary là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: characterized by or preferring solitude. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ solitary

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Several reports of Christian work are given in this solitary issue, but the names of the ships are only indicated by initials.

    Từ trong câu: solitary, initial, several, report, christian, work, give, issue

    William E. Sellers, With Our Fighting Men The story of their faith, courage, endurance in the Great War. Nguồn: Project Gutenberg #34188. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The solitary approach is guarded by a triple post of the marine guard.

    Từ trong câu: marine, solitary, approach, guard, post

    Armgaard Karl Graves, The Secrets of the German War Office. Nguồn: Project Gutenberg #6948. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Fifty-eight years ago, when I married, I was surprised by a solitary wedding present, a napkin ring!

    Từ trong câu: napkin, wed, wedding, solitary, surprised, fifty, eight, year

    Eliza Ripley, Social life in old New Orleans. Nguồn: Project Gutenberg #72346. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • In the adult megalosphere the solitary nucleus disappears and is replaced by hosts of minute vesicular nuclei, formed by the concentration of chromidia.

    Từ trong câu: nucleus, concentration, adult, solitary, disappear, replace, host, minute

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Foraminifera" to "Fox, Edward" Volume 10, Slice 6. Nguồn: Project Gutenberg #35925. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng solitary

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
solitary confinement667 lần
solitary walks231 lần
solitary grandeur175 lần
solitary horseman155 lần
solitary rambles110 lần
solitary candle181 lần
solitary ramble89 lần
solitary exception129 lần
solitary occupant78 lần
solitary traveller105 lần
solitary walk338 lần
solitary lamp138 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ solitary

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ solitary trong kho câu?
Kho câu có 317 câu có từ solitary hoặc các dạng của từ, trích từ 233 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ solitary xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ solitary gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 172 câu, rồi Bậc C1 với 76 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ solitary?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ solitary: Quá khứ đơn (69 câu), Câu phủ định (47 câu), Quá khứ hoàn thành (26 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.