E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sob”

178 câu thật có từ sob hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sob nghĩa là nức nở. sob là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: weep convulsively. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sob

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • “Ah, I knew you would be angry with me,” she sobbed.

    Từ trong câu: sob, know, angry

    Alex. McVeigh, Mrs. Miller, The shadow between them;. Nguồn: Project Gutenberg #70010. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • And the terrified soul, sobbing unheeded, waited for the rapidly approaching hour which would send it forth disembodied--whither?

    Từ trong câu: terrified, soul, sob, wait, rapidly, approach, hour, send

    Fergus Hume, Lady Jim of Curzon Street: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #55510. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "I seized him as a drowning man would clutch at a straw, and between my sobs I told him the dreadful truth.

    Từ trong câu: straw, drown, clutch, sob, seize, man, tell, dreadful

    Various, The Scrap Book, Volume 1, No. 6 August 1906. Nguồn: Project Gutenberg #32123. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The outside ones would be shivering and sobbing, crawling over the others and trying to get down into the center, and causing a fight.

    Từ trong câu: outside, shiver, trying, one, sob, crawl, other, try

    Upton, 1878-1968 [Editor] Sinclair, The Cry for Justice: An Anthology of the Literature of Social Protest The writings of philosophers, poets, novelists, social reformers, and others who have voiced the struggle against social injustice; selected from twenty-five languages; covering a period of five thousand years. Nguồn: Project Gutenberg #65775. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sob

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sob aloud1.195 lần
convulsive sob495 lần
sob bitterly624 lần
stifled sob380 lần
hysterical sob297 lần
sob convulsively259 lần
choking sob271 lần
suppressed sob277 lần
sob hysterically221 lần
sob violently295 lần
sob choked169 lần
passionate sob179 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sob

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sob trong kho câu?
Kho câu có 178 câu có từ sob hoặc các dạng của từ, trích từ 166 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sob xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sob gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 75 câu, rồi Bậc C1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sob?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sob: Quá khứ đơn (66 câu), Câu phủ định (24 câu), Quá khứ tiếp diễn (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.