Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “skirt”

345 câu thật có từ skirt hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: skirt nghĩa là váy. skirt là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: cloth covering that forms the part of a garment below the waist. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ skirt

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • In the afternoon and evening, this should be exchanged for a black skirt, white waist, and white apron.

    Từ trong câu: skirt, apron, waist, afternoon, evening, exchange, black, white

    Mary E. Palmer, Guide to Hotel Housekeeping. Nguồn: Project Gutenberg #35066. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "I wonder," said Blix, as the two skirted the Plaza, going down to Kearney Street; "I wonder if I ought to ask him to supper?"

    Từ trong câu: skirt, wonder, go, down, street, ought, ask, supper

    Frank Norris, Blix. Nguồn: Project Gutenberg #401. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The skirting should be nailed only near the top to wood grounds fixed to wood plugs in the joints of the brickwork.

    Từ trong câu: plug, skirt, nail, near, top, wood, ground, fix

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Jevons, Stanley" to "Joint" Volume 15, Slice 4. Nguồn: Project Gutenberg #41055. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Mr. John said before his daughter and wife should go to the washtub he would wade blood saddle-skirt deep.

    Từ trong câu: washtub, mr, daughter, wife, go, blood, skirt, deep

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 2. Nguồn: Project Gutenberg #13700. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng skirt

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
silken skirt109 lần
hoop skirt86 lần
silk skirt182 lần
riding skirt163 lần
rustle of skirt70 lần
trailing skirt63 lần
short skirt574 lần
muslin skirt65 lần
ample skirt86 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ skirt

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ skirt trong kho câu?
Kho câu có 345 câu có từ skirt hoặc các dạng của từ, trích từ 244 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ skirt xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ skirt gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 109 câu, rồi Bậc B1 với 56 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ skirt?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ skirt: Quá khứ đơn (92 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (38 câu), Câu phủ định (28 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.