Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: skirt

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “skirt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “skirt”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
silken skirtlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
hoop skirtlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
silk skirtlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
riding skirtlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
rustle of skirtlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 70 lần
trailing skirtlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
short skirtlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 574 lần
muslin skirtlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
ample skirtlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần

Đối chiếu cách dùng của “skirt”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.