Câu tiếng Anh có từ “shipping”
86 câu thật có từ shipping hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: shipping nghĩa là vận chuyển. shipping là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the commercial enterprise of moving goods and materials. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ shipping
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
There were some poor people whom Helena and her father were shipping off to New Zealand.
Có một số người nghèo mà Helena và cha cô ấy đang đưa tới New Zealand.
Từ trong câu: shipping, poor, people, father, ship, off, new
Justin McCarthy, The Dictator. Nguồn: Project Gutenberg #21637. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There is yet another division of the country into districts, according to the rivers, with respect to the shipping and navigation.
Từ trong câu: shipping, navigation, another, division, country, district, accord, river
Robert, 1673?-1722? Beverley, The History of Virginia, in Four Parts. Nguồn: Project Gutenberg #32721. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Here and there was a pleasant village among trees, with a noisy shipping-yard; here and there a villa in a lawn.
Từ trong câu: noisy, shipping, pleasant, village, among, tree, ship, yard
Robert Louis Stevenson, The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 01. Nguồn: Project Gutenberg #21686. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There were admitted shortages in clothing, artillery, and machine guns in the cantonments, and delays in the construction of new shipping also produced impatient criticism.
Từ trong câu: shortage, shipping, impatient, admit, clothing, machine, gun, delay
Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 7 American Food and Ships; Palestine; Italy invaded; Great German Offensive; Americans in Picardy; Americans on the Marne; Foch's Counteroffensive.. Nguồn: Project Gutenberg #34161. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ shipping
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shipping trong kho câu?
- Kho câu có 86 câu có từ shipping hoặc các dạng của từ, trích từ 74 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ shipping xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shipping gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 21 câu, rồi Bậc B1 với 19 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shipping?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shipping: Quá khứ đơn (18 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.