Câu tiếng Anh có từ “shipping”
86 câu thật có từ shipping hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ shipping
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
Trusting wholly therefore to Aemilius, they delivered up their towns and shipping into his hands.
Từ trong câu: deliver, shipping, wholly, trust, therefore, up, town, ship
46-120? Plutarch, Plutarch: Lives of the noble Grecians and Romans. Nguồn: Project Gutenberg #674. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“He has one of the largest shipping businesses in Hull.
Từ trong câu: hull, shipping, large, ship, business
Virginia Woolf, The Voyage Out. Nguồn: Project Gutenberg #144. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ shipping
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shipping trong kho câu?
- Kho câu có 86 câu có từ shipping hoặc các dạng của từ, trích từ 74 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ shipping xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shipping gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 21 câu, rồi Bậc B1 với 19 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shipping?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shipping: Quá khứ đơn (18 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.