E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “script”

285 câu thật có từ script hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: script nghĩa là kịch bản. script là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: a written version of a play or other dramatic composition. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ script

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • What the pen seemed to be so diligently writing remained a hidden script, however, for its point had not been dipped in ink.

    Từ trong câu: script, diligently, pen, seem, write, remain, hidden, however

    Mór Jókai, The Lion of Janina; Or, The Last Days of the Janissaries: A Turkish Novel. Nguồn: Project Gutenberg #32234. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • They’d give the first three scripts; then they’d give the tenth script to show the program after it had run for a while.

    Từ trong câu: script, give, first, show, program, run

    William Heyliger, You're on the Air. Nguồn: Project Gutenberg #56660. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • None questioned that paper and script alike had just been “precipitated” into their midst by “the Master.”

    Từ trong câu: precipitate, script, none, question, paper, alike, midst, master

    Fydell Edmund Garrett, Isis very much unveiled, being the story of the great Mahatma hoax. Nguồn: Project Gutenberg #60119. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The brokers would follow a script that Belfort had written himself using high pressure sales tactics.

    Từ trong câu: broker, follow, script, write, himself, use, high, pressure

    «Professionalism/Jordan Belfort and Stratton Oakmont», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=299524 (bản sửa đổi 4314626). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • In Jevon and Leigh he had talented players and much of the script can be regarded merely as an improvisational chart allowing the two famed comics to maneuver.

    Từ trong câu: improvisational, talent, player, much, script, regard, merely, chart

    William, 1664?-1692 Mountfort, The Life and Death of Doctor Faustus Made into a Farce. Nguồn: Project Gutenberg #37422. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng script

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
muratori script68 lần
arabic script103 lần
meitei script71 lần
perl script49 lần
python script59 lần
devanagari script39 lần
php script44 lần
bengali script34 lần
shell script135 lần
cyrillic script30 lần
cgi script30 lần
brahmi script28 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ script

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ script trong kho câu?
Kho câu có 285 câu có từ script hoặc các dạng của từ, trích từ 244 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ script xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ script gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 79 câu, rồi Bậc A2 với 68 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ script?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ script: can và could (39 câu), Câu phủ định (21 câu), Tương lai với will (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.