E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rift”

112 câu thật có từ rift hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rift nghĩa là rạn nứt. rift là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a gap between cloud masses. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rift

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The mist began to drive in long rifts, and a gleam of sunshine came out, but only for a moment.

    Từ trong câu: rift, mist, begin, drive, long, gleam, sunshine, come

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 48, October, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11358. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Through a rift in the clouds a dash of blood-red light burst over the troubled waters, and with it a sudden quiet fell about them.

    Từ trong câu: rift, cloud, dash, blood, red, light, burst, trouble

    Various, The Continental Monthly, Vol 6, No 5, November 1864 Devoted To Literature And National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #23689. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Through a rift in the clouds we could make out the Riffel Hotel on the bare mountain-side, high above the pine-woods on our left.

    Từ trong câu: rift, cloud, make, out, hotel, bare, mountain, side

    Charles, 1833-1922 [Editor] Morris, With the World's Great Travellers, Volume 4. Nguồn: Project Gutenberg #43745. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • That there were on either side any petty faults to cause a rift in friendship there is no reason whatever to believe.

    Từ trong câu: fault, petty, rift, friendship, either, side, cause, reason

    Havelock Ellis, Affirmations. Nguồn: Project Gutenberg #76076. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rift

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
oculus rift16 lần
syn rift10 lần
rift sediments9 lần
jagged rift13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rift

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rift trong kho câu?
Kho câu có 112 câu có từ rift hoặc các dạng của từ, trích từ 104 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rift xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rift gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 21 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rift?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rift: Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), Quá khứ đơn (12 câu), There is và there are (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.