Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rift”

119 câu thật có từ rift hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rift nghĩa là rạn nứt. rift là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a gap between cloud masses. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rift

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Rifting often makes a rift valley, which may hold a rift lake.

    Từ trong câu: rift, often, make, valley, hold, lake

    «Rift (geology)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=162973 (bản sửa đổi 7138685). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • I cannot find the “rift”; still it may be there.

    Từ trong câu: rift, can, find, still

    Mark Twain, In Defence of Harriet Shelley. Nguồn: Project Gutenberg #3171. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The streamers and rifts indicate matter repelled, in various quantities, from the sun by forces which may be electrical."

    Từ trong câu: rift, indicate, matter, repel, various, quantity, sun, force

    Various, Scientific American Supplement, No. 648, June 2, 1888.. Nguồn: Project Gutenberg #38403. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Other types of mistakes may reflect genuine misunderstanding, or a rift between your thinking and that of the test-makers.

    Từ trong câu: rift, type, mistake, reflect, genuine, misunderstand, think, test

    «LSAT Prep Guide», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=16966 (bản sửa đổi 3462906). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Fault block mountains may have rift valleys.

    Từ trong câu: rift, fault, block, mountain, valley

    «Valley», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=41468 (bản sửa đổi 8464842). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng rift

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
oculus rift16 lần
syn rift10 lần
rift sediments9 lần
jagged rift13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rift

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rift trong kho câu?
Kho câu có 119 câu có từ rift hoặc các dạng của từ, trích từ 109 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rift xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rift gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 68 câu, rồi Bậc C1 với 22 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rift?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rift: Quá khứ đơn (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), There is và there are (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.