E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rift

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “rift”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rift”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
oculus riftlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
syn riftlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
rift sedimentslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
jagged riftlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “rift”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.