Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “resume”

569 câu thật có từ resume hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: resume nghĩa là sơ yếu lý lịch. resume là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: take up or begin anew. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ resume

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Besides dropping off your resume in person, some people will post it on an internet job board.

    Từ trong câu: resume, besides, drop, off, person, people, post, internet

    «The Computer Revolution/Security/Privacy Threatened», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=116090 (bản sửa đổi 3831449). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • When Miss Clarissa had shaken her head, Miss Lavinia resumed: again referring to my letter through her eye-glass.

    Từ trong câu: shaken, miss, shake, head, resume, again, refer, letter

    Charles Dickens, David Copperfield. Nguồn: Project Gutenberg #766. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • His eye and cheek had resumed their normal appearance; he was not quite so thin; and he had been seen washing his face.

    Từ trong câu: appearance, normal, eye, cheek, resume, quite, thin, see

    L. M. Montgomery, Anne of the Island. Nguồn: Project Gutenberg #51. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “No,” cried out Gregory, in a voice that rang down the street, “I did not stand here to resume our argument, but to end it for ever.”

    Từ trong câu: argument, cry, out, voice, ring, down, street, stand

    G. K. Chesterton, The Man Who Was Thursday: A Nightmare. Nguồn: Project Gutenberg #1695. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng resume

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
resume the thread229 lần
resume the conversation421 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ resume

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ resume trong kho câu?
Kho câu có 569 câu có từ resume hoặc các dạng của từ, trích từ 371 tác phẩm và tài liệu. 18 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ resume xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ resume gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 246 câu, rồi Bậc C1 với 180 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ resume?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ resume: Quá khứ đơn (196 câu), Câu phủ định (69 câu), Quá khứ hoàn thành (55 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.