E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: resume

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “resume”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “resume”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
resume the threadlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 229 lần
resume the conversationlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 421 lần

Đối chiếu cách dùng của “resume”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.