Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “relativity”

94 câu thật có từ relativity hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: relativity nghĩa là tính tương đối. relativity là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the quality of being relative and having significance only in relation to something else. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ relativity

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

Từ hay đi cùng relativity

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
relativity of simultaneity20 lần
galilean relativity15 lần
theory of relativity273 lần
linguistic relativity19 lần
special relativity321 lần
relativity gtr8 lần
relativity predicts9 lần
einstein's relativity6 lần
relativity str7 lần
relativity einstein8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ relativity

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ relativity trong kho câu?
Kho câu có 94 câu có từ relativity hoặc các dạng của từ, trích từ 79 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.