Cụm từ đi cùng với: relativity
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “relativity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
relativity of simultaneitylogDice 8.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
galilean relativitylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
theory of relativitylogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 273 lần
linguistic relativitylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
special relativitylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
relativity gtrlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
relativity predictslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
einstein's relativitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
relativity strlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
relativity einsteinlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của relativity
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.